Đoạn văn miêu tả đồ vật bằng tiếng anh

     

Chủ đề miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh gần đây được các bạn rất là quan tâm. Chính vì vậy, bài viết ngày hôm nay, chuyensuamayphotocopy.vn sẽ chia sẻ cho các bạn những kinh nghiệm viết đoạn văn miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh. Cùng với đó là một số đoạn văn mẫu để các bạn có thể tham khảo. Cùng bắt đầu ngay nhé!


1. Bố cục bài miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh

Để viết được bài miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh, đầu tiên chúng ta cần xác định bố cục của bài. Nếu các bạn còn nhớ thì trong bàiviết về bạn thân bằng tiếng Anhchúng ta được biết rằng một đoạn văn thông thường sẽ có đủ ba phần. Đoạn văn hôm nay của chúng ta cũng cần có đủ ba phần đó. Tuy nhiên sẽ có sự khác biệt về nội dung đó.

Bạn đang xem: đoạn văn miêu tả đồ vật bằng tiếng anh


*
*
Bố cục bài miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh

Bố cục của bài miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh:

Phần một: Mở đoạn – Giới thiệu về đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh.Phần hai: Nội dung chính – Miêu tả chi tiết về đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh.Phần ba: Kết đoạn – Nói lên tình cảm, suy nghĩ của bạn đối với đồ vật yêu thích đó.

Các nội dung chính sẽ triển khai khi viết về đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh:

Đồ vật mà bạn yêu thích là gì?Bạn có món đồ đó khi nào?Bạn có món đồ đó từ ai?Đồ vật mà bạn yêu thích có hình dáng, kích thước, màu sắc,…gì?Bạn để đồ vật mà bạn yêu thích ở đâu trong nhà?Lý do mà bạn yêu thích món đồ đó.

Xem thêm: Vì Sao Ý Thức Có Tính Độc Lập Tương Đối Của Ý Thức Xã Hội, Tính Độc Lập Tương Đối Của Ý Thức Xã Hội

2. Từ vựng sử dụng cho bài miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh

2.1. Từ vựng liên quan đến thị giác

STTShapeHình dạng
1Roundhình tròn
2Ovalhình ô van
3Squarehình vuông
4Shericalhình cầu
5Triangularhình tam giác
6Rectangularhình chữ nhật
7Sizekích cỡ
8Giantkhổng lồ
9Hugeto lớn
10Largerộng, lớn
11Bigto
12Smallnhỏ, bé
13Tinybé xíu
14Widerộng
15Deepsâu
16Highcao
17Longdài
18Shortngắn
19Colourmàu sắc
20Bronzemàu đồng
21Goldmàu vàng
22Silvermàu bạc
23Beigemàu be
24Ageđộ cũ mới
25Ancientcổ xưa
26Oldcổ
27Newmới
28Modernhiện đại
29Materialchất liệu
30Woodengỗ
31Plasticnhựa
32Ceramicđồ gốm

2.2.

Xem thêm: Cách Tạo Album Ảnh Trên Máy Tính, Cách Tạo Album Ảnh Trên Google Photos

Từ vựng liên quan đến xúc giác

STTTextureKết cấu bề mặt
1Smoothnhẵn, trơn
2Bumpygồ ghề
3Furrynhiều lông
4Roughthô, ráp
5Flatbằng phẳng
6Hardcứng, rắn
7Softmềm mại
8Steepdốc
9WeightCân nặng
10Heavynặng
11Lightnhẹ

2.3. Từ vựng liên quan đến khứu giác

STTSmellKhứu giác
1Floweryhương thơm
2Mustyẩm mốc
3Smellyhôi, có mùi khó chịu
4Freshtươi mát

2.4. Từ vựng liên quan đến vị giác

STTTasteVị
1Bitterđắng
2Sweetngọt
3Spicycay
4Sourchua
5Saltymặn

2.5. Từ vựng liên quan đến thính giác

STTSoundÂm thanh
1Inaudiblekhông nghe rõ
2Softnhẹ nhàng
3Sweetêm ái
4Deafeningđiếc tai
5Loudồn, to tiếng

3. Đoạn văn mẫu bài miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh

3.1. Miêu tả đồ vật yêu thích bằng tiếng Anh – Về cái bút

Bài mẫu

The gift Dad gave on his birthday was a beautiful fountain pen. Small round pen, pretty, as long as one glove of mine. Tapered pen cap bright orange. The pen’s core is made of soft, flexible plastic and the spring makes it easy to pump daily ink. The smooth nib creates round, soft strokes.